Từ điển HSK / 一路
一路
Hán Việt: nhất lộdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
suốt dọc đường; cả chặng đường; suốt dọc đường; liên tục trên đường
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
suốt dọc đường; cả chặng đường
一路的风景非常美丽。
yílù de fēngjǐng fēicháng měilì.
Phong cảnh suốt dọc đường rất đẹp.
副
suốt dọc đường; liên tục trên đường
他们一路谈笑,很快就到了。
tāmen yílù tánxiào, hěn kuài jiù dào le.
Họ vừa đi vừa cười nói suốt đường, rất nhanh đã tới nơi.
Cách viết
一
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一路平安 — suốt đường bình an
- 一路上 — suốt dọc đường
- 一路同行 — đồng hành suốt đường
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.