Từ điển HSK / 一代
一代
Hán Việt: nhất đạidanh từHSK 3.0 cấp 5
một thế hệ
Tốc độ
Ví dụ
这是属于年轻一代的时代。
zhè shì shǔyú niánqīng yídài de shídài.
Đây là thời đại thuộc về thế hệ trẻ.
Cách viết
一
代
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一代人 — một thế hệ người
- 年轻一代 — thế hệ trẻ
- 新一代 — thế hệ mới
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.