Từ điển HSK / 同步
同步
Hán Việt: ✓ đồng bộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đồng bộ; tiến hành đồng thời, khớp nhịp với nhau
Tốc độ
Ví dụ
手机上的照片会自动同步到云端。
shǒujī shàng de zhàopiàn huì zìdòng tóngbù dào yúnduān.
Ảnh trên điện thoại sẽ tự động đồng bộ lên đám mây.
Cách viết
同
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 数据同步 — đồng bộ dữ liệu
- 同步进行 — tiến hành song song
- 同步更新 — cập nhật đồng thời
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.