Từ điển HSK / 如一
如一
Hán Việt: như nhấttính từHSK 3.0 cấp 7-9
nhất quán; trước sau như một, không thay đổi
Tốc độ
Ví dụ
他对朋友始终如一,从不变心。
tā duì péngyǒu shǐzhōng rúyī, cóngbù biànxīn.
Anh ấy đối với bạn bè trước sau như một, không bao giờ đổi lòng.
Cách viết
如
一
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 始终如一 — trước sau như một
- 表里如一 — trong ngoài như một
- 言行如一 — lời nói việc làm nhất quán
Từ cùng chữ
如 nhưCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.