Từ điển HSK / 如一

如一

Hán Việt: như nhấttính từHSK 3.0 cấp 7-9

nhất quán; trước sau như một, không thay đổi

Tốc độ

Ví dụ

他对朋友始终如一,从不变心。

tā duì péngyǒu shǐzhōng rúyī, cóngbù biànxīn.

Anh ấy đối với bạn bè trước sau như một, không bao giờ đổi lòng.

Cách viết

如
一

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 始终如一 — trước sau như một
  • 表里如一 — trong ngoài như một
  • 言行如一 — lời nói việc làm nhất quán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK