Từ điển HSK / 路面
路面
Hán Việt: lộ diệndanh từHSK 3.0 cấp 6
mặt đường
Tốc độ
Ví dụ
雨后的路面又湿又滑。
yǔ hòu de lùmiàn yòu shī yòu huá.
Mặt đường sau mưa vừa ướt vừa trơn.
Cách viết
路
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 路面平整 — mặt đường phẳng
- 柏油路面 — mặt đường nhựa
- 路面结冰 — mặt đường đóng băng
Từ cùng chữ
路 lộCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.