Từ điển HSK / 路面

路面

Hán Việt: lộ diệndanh từHSK 3.0 cấp 6

mặt đường

Tốc độ

Ví dụ

雨后的路面又湿又滑。

yǔ hòu de lùmiàn yòu shī yòu huá.

Mặt đường sau mưa vừa ướt vừa trơn.

Cách viết

路
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 路面平整 — mặt đường phẳng
  • 柏油路面 — mặt đường nhựa
  • 路面结冰 — mặt đường đóng băng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK