Từ điển HSK / 龙眼
龙眼
lóngyǎnHán Việt: long nhãndanh từ
nhãn
Ví dụ
夏天的龙眼特别甜。
Xiàtiān de lóngyǎn tèbié tián.
Nhãn mùa hè đặc biệt ngọt.
Cách viết
龙
眼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃龙眼 — ăn nhãn
- 一串龙眼 — một chùm nhãn
- 龙眼干 — nhãn khô
Từ cùng chữ
龙 longCả họ 12 từ →
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 龙头lóngtóuvòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
- 沙龙shālóngsalon; buổi gặp mặt giao lưu (văn nghệ, học thuật)
- 跑龙套pǎolóngtàođóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọng
- 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
- 画龙点睛huàlóng-diǎnjīngđiểm nhãn cho rồng; thêm nét/lời then chốt khiến toàn cục bừng sáng, sinh động
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.