Từ điển HSK / 公事
公事
Hán Việt: công sựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
việc công; công vụ (đối lập với việc riêng)
Tốc độ
Ví dụ
他常常因为公事出差。
tā chángcháng yīnwèi gōngshì chūchāi.
Anh ấy thường xuyên đi công tác vì việc công.
Cách viết
公
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办理公事 — làm việc công
- 公事公办 — việc công xử theo lệ công
- 公事缠身 — bận bịu việc công
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.