Từ điển HSK / 发源
发源
Hán Việt: phát nguyênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bắt nguồn; khởi nguồn; phát nguyên
Tốc độ
Ví dụ
长江发源于青藏高原。
Chángjiāng fāyuán yú Qīng-Zàng gāoyuán.
Trường Giang bắt nguồn từ cao nguyên Thanh Tạng.
Cách viết
发
源
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发源于高原 — bắt nguồn từ cao nguyên
- 文明的发源 — khởi nguồn văn minh
- 河流发源 — sông bắt nguồn
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
源 nguyên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.