Từ điển HSK / 总而言之
总而言之
Hán Việt: tổng nhi ngôn chithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tóm lại, nói tóm lại (dùng để khái quát, tổng kết)
Tốc độ
Ví dụ
总而言之,这次合作是双赢的。
zǒng'éryánzhī, zhè cì hézuò shì shuāngyíng de.
Tóm lại, lần hợp tác này đôi bên cùng có lợi.
Cách viết
总
而
言
之
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 总而言之一句话 — tóm lại một câu
- 总而言之的结论 — kết luận tóm lại
- 以总而言之开头 — mở đầu bằng "tóm lại"
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.