Từ điển HSK / 治安
治安
Hán Việt: ✓ trị andanh từHSK 3.0 cấp 7-9
trị an; an ninh trật tự (xã hội)
Tốc độ
Ví dụ
这个城市的治安一直很好。
zhège chéngshì de zhì'ān yìzhí hěn hǎo.
An ninh trật tự của thành phố này luôn rất tốt.
Cách viết
治
安
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 社会治安 — trị an xã hội
- 治安良好 — an ninh tốt
- 维护治安 — giữ gìn trật tự
Từ cùng chữ
治 trịCả họ 13 từ →
- 政治zhèngzhìchính trị
- 治疗zhìliáođiều trị; chữa trị
- 防治fángzhìphòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)
- 治理zhìlǐquản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)
- 法治fǎzhìpháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.