Từ điển HSK / 运算
运算
Hán Việt: vận toánđộng từ, danh từHSK 7–9
tính toán, thực hiện phép tính (theo quy tắc toán học); phép tính, phép toán; quá trình tính toán
Nghĩa theo từ loại
动
tính toán, thực hiện phép tính (theo quy tắc toán học)
这道题需要先运算括号里的部分。
zhè dào tí xūyào xiān yùnsuàn kuòhào lǐ de bùfen.
Bài toán này cần tính phần trong ngoặc trước.
名
phép tính, phép toán; quá trình tính toán
计算机能在极短的时间内完成大量运算。
jìsuànjī néng zài jí duǎn de shíjiān nèi wánchéng dàliàng yùnsuàn.
Máy tính có thể hoàn thành lượng lớn phép toán trong thời gian cực ngắn.
Cách viết
运
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 四则运算 — bốn phép tính
- 进行运算 — tiến hành tính toán
- 运算速度 — tốc độ tính toán
Từ cùng chữ
运 vậnCả họ 27 từ →
算 toánCả họ 21 từ →
- 打算dǎsuànđả toándự định; định; tính; dự định; kế hoạch
- 计算jìsuànkế toántính, tính toán
- 计算机jìsuànjīkế toán cơmáy tính, máy vi tính
- 就算jiùsuàntựu toáncho dù, dẫu cho
- 算了suànletoán liễuthôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua (không làm/không tính nữa)
- 算是suànshìtoán thịđược coi là; xem như là; tính là; rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.