Từ điển HSK / 由于
由于
Hán Việt: do vugiới từ, liên từHSK 3.0 cấp 4
do; vì (nguyên nhân); bởi vì; vì lẽ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
介
do; vì (nguyên nhân)
由于天气不好,比赛推迟了。
yóuyú tiānqì bù hǎo, bǐsài tuīchí le.
Do thời tiết xấu, trận đấu bị hoãn lại.
连
bởi vì; vì lẽ
由于他努力学习,所以进步很快。
yóuyú tā nǔlì xuéxí, suǒyǐ jìnbù hěn kuài.
Vì anh ấy chăm chỉ học tập, nên tiến bộ rất nhanh.
Cách viết
由
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 由于下雨 — do trời mưa
- 由于时间 — do thời gian
- 由于原因 — do nguyên nhân
Từ cùng chữ
由 doCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.