Từ điển HSK / 由于

由于

Hán Việt: do vugiới từ, liên từHSK 3.0 cấp 4

do; vì (nguyên nhân); bởi vì; vì lẽ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

do; vì (nguyên nhân)

由于天气不好,比赛推迟了。

yóuyú tiānqì bù hǎo, bǐsài tuīchí le.

Do thời tiết xấu, trận đấu bị hoãn lại.

bởi vì; vì lẽ

由于他努力学习,所以进步很快。

yóuyú tā nǔlì xuéxí, suǒyǐ jìnbù hěn kuài.

Vì anh ấy chăm chỉ học tập, nên tiến bộ rất nhanh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 由于下雨do trời mưa
  • 由于时间do thời gian
  • 由于原因do nguyên nhân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK