Từ điển HSK / 由此
由此
Hán Việt: do thửliên từHSK 3.0 cấp 5
từ đó, do vậy
Tốc độ
Ví dụ
由此可见,努力是成功的关键。
yóucǐ kějiàn, nǔlì shì chénggōng de guānjiàn.
Từ đó có thể thấy, nỗ lực là chìa khóa của thành công.
Cách viết
由
此
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 由此可见 — từ đó có thể thấy
- 由此而来 — từ đây mà ra
- 由此开始 — bắt đầu từ đây
Từ cùng chữ
由 doCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.