Từ điển HSK / 理由

理由

Hán Việt: lý dodanh từHSK 3.0 cấp 5

lý do, lẽ

Tốc độ

Ví dụ

你迟到的理由是什么?

nǐ chídào de lǐyóu shì shénme?

Lý do anh đến muộn là gì?

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正当理由lý do chính đáng
  • 没有理由không có lý do
  • 充分的理由lý do đầy đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK