Từ điển HSK / 理由
理由
Hán Việt: ✓ lý dodanh từHSK 3.0 cấp 5
lý do, lẽ
Tốc độ
Ví dụ
你迟到的理由是什么?
nǐ chídào de lǐyóu shì shénme?
Lý do anh đến muộn là gì?
Cách viết
理
由
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正当理由 — lý do chính đáng
- 没有理由 — không có lý do
- 充分的理由 — lý do đầy đủ
Từ cùng chữ
理 lýCả họ 55 từ →
由 doCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.