Từ điển HSK / 有条不紊

有条不紊

Hán Việt: hữu điều bất vặnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

có trật tự ngăn nắp; mạch lạc, đâu ra đó, không rối

Tốc độ

Ví dụ

他把工作安排得有条不紊

tā bǎ gōngzuò ānpái de yǒutiáo-bùwěn.

Anh ấy sắp xếp công việc rất mạch lạc, đâu ra đó.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有条不紊地进行tiến hành có trật tự
  • 处理得有条不紊xử lý ngăn nắp
  • 有条不紊的管理quản lý mạch lạc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK