Từ điển HSK / 有条不紊
有条不紊
Hán Việt: hữu điều bất vặnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
có trật tự ngăn nắp; mạch lạc, đâu ra đó, không rối
Tốc độ
Ví dụ
他把工作安排得有条不紊。
tā bǎ gōngzuò ānpái de yǒutiáo-bùwěn.
Anh ấy sắp xếp công việc rất mạch lạc, đâu ra đó.
Cách viết
有
条
不
紊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有条不紊地进行 — tiến hành có trật tự
- 处理得有条不紊 — xử lý ngăn nắp
- 有条不紊的管理 — quản lý mạch lạc
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
条 điềuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.