Từ điển HSK / 一线
一线
Hán Việt: nhất tuyếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tuyến đầu, hàng đầu (sản xuất, chiến đấu); một tia, một chút (hy vọng, ánh sáng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tuyến đầu, hàng đầu (sản xuất, chiến đấu)
他长期工作在生产一线。
tā chángqī gōngzuò zài shēngchǎn yīxiàn.
Anh ấy làm việc lâu năm ở tuyến đầu sản xuất.
một tia, một chút (hy vọng, ánh sáng)
病人还有一线生机。
bìngrén hái yǒu yīxiàn shēngjī.
Bệnh nhân vẫn còn một tia hy vọng sống.
Cách viết
一
线
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生产一线 — tuyến đầu sản xuất
- 一线希望 — một tia hy vọng
- 一线城市 — thành phố hạng nhất
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.