Từ điển HSK / 一味
一味
Hán Việt: nhất vịphó từHSK 3.0 cấp 7-9
một mực, cứ khăng khăng, chỉ biết (thường mang nghĩa tiêu cực)
Tốc độ
Ví dụ
一味迁就孩子并不利于他成长。
yíwèi qiānjiù háizi bìng bù lìyú tā chéngzhǎng.
Một mực chiều theo con cái chẳng có lợi cho sự trưởng thành của nó.
Cách viết
一
味
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一味追求 — một mực theo đuổi
- 一味迁就 — cứ khăng khăng nhân nhượng
- 一味强调 — chỉ biết nhấn mạnh
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.