Từ điển HSK / 一同
一同
Hán Việt: nhất đồngphó từHSK 3.0 cấp 6
cùng nhau, cùng (làm việc gì)
Tốc độ
Ví dụ
我们一同去看电影吧。
wǒmen yìtóng qù kàn diànyǐng ba.
Chúng ta cùng nhau đi xem phim nhé.
Cách viết
一
同
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一同前往 — cùng đi tới
- 一同参加 — cùng tham gia
- 一同度过 — cùng nhau trải qua
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.