Từ điển HSK / 一模一样
一模一样
Hán Việt: nhất mô nhất dạngthành ngữHSK 3.0 cấp 6
giống hệt nhau, y hệt, y đúc
Tốc độ
Ví dụ
这对双胞胎长得一模一样。
zhè duì shuāngbāotāi zhǎng de yìmú-yíyàng.
Cặp song sinh này trông giống hệt nhau.
Cách viết
一
模
一
样
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长得一模一样 — trông y hệt
- 一模一样的房子 — ngôi nhà giống hệt
- 几乎一模一样 — gần như y đúc
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.