Từ điển HSK / 一面
一面
Hán Việt: nhất diệndanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
một mặt, một phía; một lần gặp mặt; vừa... vừa (một mặt... một mặt), đồng thời
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
một mặt, một phía; một lần gặp mặt
我们只见过一面。
wǒmen zhǐ jiàn guò yímiàn.
Chúng tôi chỉ gặp nhau đúng một lần.
副
vừa... vừa (một mặt... một mặt), đồng thời
他一面走一面打电话。
tā yímiàn zǒu yímiàn dǎ diànhuà.
Anh ấy vừa đi vừa gọi điện thoại.
Cách viết
一
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一面之交 — quen biết sơ sơ
- 事情的一面 — một mặt của sự việc
- 一面倒 — nghiêng hẳn về một bên
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.