Từ điển HSK / 一流
一流
Hán Việt: nhất lưutính từHSK 6
hạng nhất, hàng đầu, thượng hạng
Ví dụ
这是一所一流的大学。
zhè shì yī suǒ yīliú de dàxué.
Đây là một trường đại học hàng đầu.
Cách viết
一
流
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一流大学 — đại học hàng đầu
- 一流水平 — trình độ hạng nhất
- 一流人才 — nhân tài xuất sắc
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.