Từ điển HSK / 一流

一流

Hán Việt: nhất lưutính từHSK 6

hạng nhất, hàng đầu, thượng hạng

Ví dụ

这是一所一流的大学。

zhè shì yī suǒ yīliú de dàxué.

Đây là một trường đại học hàng đầu.

Cách viết

一
流

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一流大学 — đại học hàng đầu
  • 一流水平 — trình độ hạng nhất
  • 一流人才 — nhân tài xuất sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK