Từ điển HSK / 眼界
眼界
Hán Việt: nhãn giớidanh từHSK 7–9
tầm mắt, tầm nhìn, tầm hiểu biết
Ví dụ
出国留学让他大开眼界。
chūguó liúxué ràng tā dà kāi yǎnjiè.
Đi du học đã giúp anh ấy mở mang tầm mắt.
Cách viết
眼
界
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开阔眼界 — mở rộng tầm nhìn
- 大开眼界 — mở mang tầm mắt
- 眼界狭窄 — tầm nhìn hạn hẹp
Từ cùng chữ
眼 nhãnCả họ 25 từ →
界 giớiCả họ 10 từ →
- 世界shìjiè✓ thế giớithế giới
- 外界wàijièngoại giớithế giới bên ngoài; giới bên ngoài; dư luận bên ngoài
- 边界biānjiè✓ biên giớibiên giới; ranh giới; đường ranh phân chia
- 交界jiāojiègiao giớigiáp ranh, tiếp giáp, giáp giới
- 界定jièdìnggiới địnhxác định ranh giới, định rõ, phân định (khái niệm, phạm vi, tính chất)
- 界限jièxiàn✓ giới hạngiới hạn, ranh giới (trừu tượng giữa các sự vật, khái niệm); hạn độ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.