Từ điển HSK / 眼界

眼界

Hán Việt: nhãn giớidanh từHSK 7–9

tầm mắt, tầm nhìn, tầm hiểu biết

Ví dụ

出国留学让他大开眼界。

chūguó liúxué ràng tā dà kāi yǎnjiè.

Đi du học đã giúp anh ấy mở mang tầm mắt.

Cách viết

眼
界

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开阔眼界 — mở rộng tầm nhìn
  • 大开眼界 — mở mang tầm mắt
  • 眼界狭窄 — tầm nhìn hạn hẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK