Từ điển HSK / 线条

线条

Hán Việt: tuyến điềudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đường nét (hình vẽ, cơ thể, kiến trúc...)

Tốc độ

Ví dụ

这幅素描的线条非常流畅。

zhè fú sùmiáo de xiàntiáo fēicháng liúchàng.

Đường nét của bức ký họa này vô cùng mượt mà.

Cách viết

线
条

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 流畅的线条 — đường nét mượt mà
  • 线条简洁 — nét vẽ giản dị
  • 身体线条 — đường nét cơ thể

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK