Từ điển HSK / 文科
文科
Hán Việt: văn khoadanh từHSK 3.0 cấp 6
khối ngành khoa học xã hội và nhân văn; ban xã hội
Tốc độ
Ví dụ
她高中时选择了文科。
tā gāozhōng shí xuǎnzé le wénkē.
Hồi cấp ba cô ấy chọn ban xã hội.
Cách viết
文
科
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文科专业 — ngành khoa học xã hội
- 文科生 — học sinh ban xã hội
- 报考文科 — thi vào ban xã hội
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.