Từ điển HSK / 味精
味精
Hán Việt: vị tinhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bột ngọt; mì chính
Tốc độ
Ví dụ
妈妈做菜时很少放味精。
māma zuò cài shí hěn shǎo fàng wèijīng.
Mẹ nấu ăn rất ít khi cho bột ngọt.
Cách viết
味
精
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加点味精 — cho chút bột ngọt
- 味精提鲜 — bột ngọt tăng vị
- 少放味精 — bớt bột ngọt
Từ cùng chữ
味 vịCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.