Từ điển HSK / 味精

味精

Hán Việt: vị tinhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bột ngọt; mì chính

Tốc độ

Ví dụ

妈妈做菜时很少放味精

māma zuò cài shí hěn shǎo fàng wèijīng.

Mẹ nấu ăn rất ít khi cho bột ngọt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 加点味精cho chút bột ngọt
  • 味精提鲜bột ngọt tăng vị
  • 少放味精bớt bột ngọt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK