Từ điển HSK / 同一

同一

Hán Việt: đồng nhấttính từHSK 3.0 cấp 5

cùng một, đồng nhất

Tốc độ

Ví dụ

我们在同一个班级。

wǒmen zài tóng yí gè bānjí.

Chúng tôi ở cùng một lớp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 同一个人cùng một người
  • 同一时间cùng thời điểm
  • 同一目标cùng mục tiêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK