Từ điển HSK / 同一
同一
Hán Việt: ✓ đồng nhấttính từHSK 3.0 cấp 5
cùng một, đồng nhất
Tốc độ
Ví dụ
我们在同一个班级。
wǒmen zài tóng yí gè bānjí.
Chúng tôi ở cùng một lớp.
Cách viết
同
一
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 同一个人 — cùng một người
- 同一时间 — cùng thời điểm
- 同一目标 — cùng mục tiêu
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.