Từ điển HSK / 同情
同情
Hán Việt: đồng tìnhđộng từHSK 3.0 cấp 5
thông cảm, đồng cảm, thương xót
Tốc độ
Ví dụ
大家都很同情他。
dàjiā dōu hěn tóngqíng tā.
Mọi người đều rất thông cảm với anh ấy.
Cách viết
同
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 表示同情 — bày tỏ sự thông cảm
- 同情心 — lòng trắc ẩn
- 同情弱者 — thương cảm kẻ yếu
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.