Từ điển HSK / 调解

调解

Hán Việt: điều giảiđộng từHSK 7–9

hòa giải, dàn xếp (tranh chấp giữa các bên)

Ví dụ

居委会出面调解了邻里纠纷。

jūwěihuì chūmiàn tiáojiě le línlǐ jiūfēn.

Ban tự quản đứng ra hòa giải tranh chấp hàng xóm.

Cách viết

调
解

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 调解纠纷 — hòa giải tranh chấp
  • 从中调解 — đứng ra hòa giải
  • 调解矛盾 — dàn xếp mâu thuẫn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK