Từ điển HSK / 事务所
事务所
Hán Việt: sự vụ sởdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
văn phòng (hành nghề chuyên môn: luật sư, kế toán...)
Tốc độ
Ví dụ
他在一家知名律师事务所工作。
tā zài yì jiā zhīmíng lǜshī shìwùsuǒ gōngzuò.
Anh ấy làm việc tại một văn phòng luật sư nổi tiếng.
Cách viết
事
务
所
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 律师事务所 — văn phòng luật sư
- 会计事务所 — văn phòng kế toán
- 设计事务所 — văn phòng thiết kế
Từ cùng chữ
事 sựCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.