Từ điển HSK / 如同
如同
Hán Việt: như đồngđộng từHSK 3.0 cấp 5
như; giống như; tựa như
Tốc độ
Ví dụ
他们俩相处得如同亲兄弟。
tāmen liǎ xiāngchǔ de rútóng qīn xiōngdì.
Hai người họ thân thiết với nhau như anh em ruột.
Cách viết
如
同
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 如同白天 — như ban ngày
- 如同兄弟 — như anh em
- 如同梦境 — như giấc mộng
Từ cùng chữ
如 nhưCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.