Từ điển HSK / 如实
如实
Hán Việt: như thựcphó từHSK 7–9
đúng sự thật, trung thực (thuật lại/khai báo)
Ví dụ
请你如实向上级汇报事情的经过。
qǐng nǐ rúshí xiàng shàngjí huìbào shìqing de jīngguò.
Xin anh báo cáo trung thực với cấp trên toàn bộ diễn biến sự việc.
Cách viết
如
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 如实汇报 — báo cáo trung thực
- 如实回答 — trả lời đúng sự thật
- 如实记录 — ghi chép đúng thực tế
Từ cùng chữ
如 nhưCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.