Từ điển HSK / 轻而易举

轻而易举

Hán Việt: khinh nhi dị cửthành ngữHSK 7–9

dễ như trở bàn tay; hết sức dễ dàng, không tốn sức

Ví dụ

对他来说,解开这道题轻而易举。

duì tā láishuō, jiěkāi zhè dào tí qīng'éryìjǔ.

Với anh ấy, giải bài toán này dễ như trở bàn tay.

Cách viết

轻
而
易
举

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 轻而易举地完成 — hoàn thành dễ dàng
  • 并非轻而易举 — chẳng hề dễ dàng
  • 轻而易举获胜 — thắng dễ như trở tay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK