Từ điển HSK / 难处
难处
Hán Việt: nan xứdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chỗ khó, nỗi khó khăn, điều nan giải
Tốc độ
Ví dụ
每个家庭都有自己的难处。
měi gè jiātíng dōu yǒu zìjǐ de nánchu.
Mỗi gia đình đều có nỗi khó khăn riêng.
Cách viết
难
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 各有难处 — ai cũng có nỗi khó
- 说出难处 — nói ra chỗ khó
- 体谅难处 — thông cảm nỗi khó
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.