Từ điển HSK / 面条
面条
miàntiáoHán Việt: diện điềudanh từ
mì, mì sợi
Ví dụ
中午我吃了一碗面条。
Zhōngwǔ wǒ chī le yī wǎn miàntiáo.
Buổi trưa tôi ăn một tô mì.
Cách viết
面
条
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃面条 — ăn mì
- 一碗面条 — một tô mì
- 牛肉面条 — mì bò
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
条 điềuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.