Từ điển HSK / 看护
看护
Hán Việt: khán hộđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
chăm sóc, trông nom, điều dưỡng (người ốm, người già); hộ lý, người chăm sóc bệnh nhân (cách gọi cũ của y tá)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chăm sóc, trông nom, điều dưỡng (người ốm, người già)
她日夜看护着生病的母亲。
tā rìyè kānhù zhe shēngbìng de mǔqīn.
Cô ấy ngày đêm chăm sóc người mẹ ốm đau.
名
hộ lý, người chăm sóc bệnh nhân (cách gọi cũ của y tá)
医院里的看护对病人十分耐心。
yīyuàn lǐ de kānhù duì bìngrén shífēn nàixīn.
Các hộ lý trong bệnh viện rất kiên nhẫn với bệnh nhân.
Cách viết
看
护
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看护病人 — chăm sóc bệnh nhân
- 精心看护 — chăm sóc chu đáo
- 日夜看护 — ngày đêm trông nom
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.