Từ điển HSK / 火龙果
火龙果
huǒlóngguǒHán Việt: hoả long quảdanh từ
thanh long
Ví dụ
越南的火龙果很有名。
Yuènán de huǒlóngguǒ hěn yǒumíng.
Thanh long của Việt Nam rất nổi tiếng.
Cách viết
火
龙
果
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃火龙果 — ăn thanh long
- 一个火龙果 — một quả thanh long
- 红心火龙果 — thanh long ruột đỏ
Từ cùng chữ
火 hoảCả họ 27 từ →
龙 longCả họ 12 từ →
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 龙头lóngtóuvòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
- 沙龙shālóngsalon; buổi gặp mặt giao lưu (văn nghệ, học thuật)
- 跑龙套pǎolóngtàođóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọng
- 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
- 画龙点睛huàlóng-diǎnjīngđiểm nhãn cho rồng; thêm nét/lời then chốt khiến toàn cục bừng sáng, sinh động
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.