Từ điển HSK / 后代
后代
Hán Việt: hậu đạidanh từHSK 6
con cháu, hậu duệ, thế hệ sau
Ví dụ
我们应该为后代保护好环境。
wǒmen yīnggāi wèi hòudài bǎohù hǎo huánjìng.
Chúng ta nên bảo vệ tốt môi trường vì con cháu đời sau.
Cách viết
后
代
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 造福后代 — mưu phúc cho con cháu
- 繁衍后代 — sinh sôi con cháu
- 后代子孙 — con cháu đời sau
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.