Từ điển HSK / 后代

后代

Hán Việt: hậu đạidanh từHSK 6

con cháu, hậu duệ, thế hệ sau

Ví dụ

我们应该为后代保护好环境。

wǒmen yīnggāi wèi hòudài bǎohù hǎo huánjìng.

Chúng ta nên bảo vệ tốt môi trường vì con cháu đời sau.

Cách viết

后
代

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 造福后代 — mưu phúc cho con cháu
  • 繁衍后代 — sinh sôi con cháu
  • 后代子孙 — con cháu đời sau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK