Từ điển HSK / 不正之风
不正之风
Hán Việt: bất chính chi phongthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tệ nạn, thói xấu, phong khí không lành mạnh (trong xã hội, cơ quan)
Tốc độ
Ví dụ
我们必须坚决抵制各种不正之风。
wǒmen bìxū jiānjué dǐzhì gè zhǒng búzhèngzhīfēng.
Chúng ta phải kiên quyết bài trừ mọi thói xấu, tệ nạn.
Cách viết
不
正
之
风
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抵制不正之风 — bài trừ tệ nạn
- 助长不正之风 — tiếp tay thói xấu
- 纠正不正之风 — chấn chỉnh phong khí xấu
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.