Từ điển HSK / 不平
不平
Hán Việt: ✓ bất bìnhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
bất công, bất bình; phẫn uất (trong lòng); điều bất công, nỗi bất bình
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
bất công, bất bình; phẫn uất (trong lòng)
他为朋友受到的待遇感到不平。
tā wèi péngyǒu shòudào de dàiyù gǎndào bùpíng.
Anh bất bình trước cách đối xử mà bạn mình phải chịu.
名
điều bất công, nỗi bất bình
他一生仗义,专爱打抱不平。
tā yìshēng zhàngyì, zhuān ài dǎbào-bùpíng.
Cả đời anh trọng nghĩa, chuyên bênh vực kẻ chịu bất công.
Cách viết
不
平
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 愤愤不平 — phẫn nộ bất bình
- 打抱不平 — bênh kẻ yếu
- 鸣不平 — kêu oan bất bình
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.