Từ điển HSK / 不可思议
不可思议
Hán Việt: bất khả tư nghịthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không thể tưởng tượng, khó tin, kỳ lạ khôn lường
Tốc độ
Ví dụ
他竟然独自完成了这项工程,简直不可思议。
tā jìngrán dúzì wánchéng le zhè xiàng gōngchéng, jiǎnzhí bùkě-sīyì.
Anh ấy một mình hoàn thành công trình này, thật khó tin.
Cách viết
不
可
思
议
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不可思议的事 — chuyện khó tin
- 感到不可思议 — thấy khó tin
- 不可思议的力量 — sức mạnh khôn lường
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.