Từ điển HSK / 不安

不安

Hán Việt: ✓ bất antính từHSK 6

bất an; lo lắng; không yên

Ví dụ

听到这个消息,她感到很不安。

tīngdào zhège xiāoxī, tā gǎndào hěn bù'ān.

Nghe tin này, cô ấy cảm thấy rất bất an.

Cách viết

不
安

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到不安 — cảm thấy bất an
  • 忐忑不安 — thấp thỏm lo âu
  • 坐立不安 — đứng ngồi không yên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK