Từ điển HSK / 不安
不安
Hán Việt: ✓ bất antính từHSK 6
bất an; lo lắng; không yên
Ví dụ
听到这个消息,她感到很不安。
tīngdào zhège xiāoxī, tā gǎndào hěn bù'ān.
Nghe tin này, cô ấy cảm thấy rất bất an.
Cách viết
不
安
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到不安 — cảm thấy bất an
- 忐忑不安 — thấp thỏm lo âu
- 坐立不安 — đứng ngồi không yên
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.