Cây Hán Việt / 苦

苦

kǔHán Việt: khổcấp 4

đắng (vị); cực khổ

Trang chữ 苦 →

19 từ ghép chứa 苦 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.