Từ điển HSK / 苦
苦
Hán Việt: khổtính từHSK 3.0 cấp 4
đắng (vị); cực khổ
Tốc độ
Ví dụ
这种咖啡有点苦。
zhè zhǒng kāfēi yǒudiǎn kǔ.
Loại cà phê này hơi đắng.
Cách viết
苦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 味道很苦 — vị rất đắng
- 苦药 — thuốc đắng
- 又苦又涩 — vừa đắng vừa chát
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.