Từ điển HSK / 苦瓜

苦瓜

kǔguā

Hán Việt: ✓ khổ quadanh từ

mướp đắng, khổ qua

Ví dụ

苦瓜虽然苦,但是很有营养。

Kǔguā suīrán kǔ, dànshì hěn yǒu yíngyǎng.

Khổ qua tuy đắng nhưng rất bổ.

Cách viết

苦
瓜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 炒苦瓜 — xào khổ qua
  • 苦瓜汤 — canh khổ qua

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK