Từ điển HSK / 挖苦
挖苦
Hán Việt: oạt khổđộng từHSK 7–9
mỉa mai; châm chọc; nói kháy
Ví dụ
他总喜欢挖苦别人,让人很反感。
tā zǒng xǐhuān wāku biérén, ràng rén hěn fǎngǎn.
Anh ta luôn thích mỉa mai người khác, khiến người ta rất khó chịu.
Cách viết
挖
苦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挖苦别人 — mỉa mai người khác
- 冷言挖苦 — nói kháy lạnh lùng
- 受人挖苦 — bị người châm chọc
Từ cùng chữ
苦 khổCả họ 19 từ →
- 辛苦xīnkǔtân khổvất vả; cực nhọc; làm phiền; nhờ vả (khách sáo)
- 艰苦jiānkǔ✓ gian khổgian khổ, vất vả
- 痛苦tòngkǔthống khổđau khổ, đau đớn (tinh thần)
- 酸甜苦辣suān-tián-kǔ-làtoan điềm khổ lạtchua ngọt đắng cay; mọi mùi vị cuộc đời
- 吃苦chīkǔngật khổchịu khổ; chịu cực; chịu vất vả
- 何苦hékǔhà khổviệc gì phải khổ thế; hà tất phải (tự chuốc lấy phiền muộn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.