Từ điển HSK / 苦难
苦难
Hán Việt: khổ nandanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đau khổ; khổ nạn; nỗi thống khổ
Tốc độ
Ví dụ
那段战争岁月给百姓带来了深重的苦难。
nà duàn zhànzhēng suìyuè gěi bǎixìng dài lái le shēnzhòng de kǔnàn.
Những năm tháng chiến tranh đó đã mang lại nỗi thống khổ nặng nề cho dân chúng.
Cách viết
苦
难
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深重的苦难 — nỗi thống khổ nặng nề
- 饱经苦难 — nếm trải khổ đau
- 苦难的岁月 — những năm tháng khổ cực
Từ cùng chữ
苦 khổCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.