Cây Hán Việt / 料
料
liàoHán Việt: liệuHSK 6
vật liệu, nguyên liệu; thức ăn (cho gia súc); liệu, đoán, dự liệu (đoán trước)
Trang chữ 料 →19 từ ghép chứa 料 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 料
liàoHán Việt: liệuHSK 6
vật liệu, nguyên liệu; thức ăn (cho gia súc); liệu, đoán, dự liệu (đoán trước)
Trang chữ 料 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.