Từ điển HSK / 原料
原料
Hán Việt: ✓ nguyên liệudanh từHSK 3.0 cấp 6
nguyên liệu (chưa qua gia công)
Tốc độ
Ví dụ
做面包需要面粉等原料。
zuò miànbāo xūyào miànfěn děng yuánliào.
Làm bánh mì cần nguyên liệu như bột mì.
Cách viết
原
料
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生产原料 — nguyên liệu sản xuất
- 天然原料 — nguyên liệu tự nhiên
- 原料短缺 — thiếu nguyên liệu
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.