Từ điển HSK / 照料

照料

Hán Việt: chiếu liệuđộng từHSK 7–9

chăm sóc, chăm nom, trông nom

Ví dụ

她无微不至地照料生病的母亲。

tā wúwēi-búzhì de zhàoliào shēngbìng de mǔqīn.

Cô ấy chăm sóc người mẹ ốm đau một cách chu đáo tận tình.

Cách viết

照
料

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 照料病人 — chăm sóc người bệnh
  • 照料家庭 — chăm nom gia đình
  • 精心照料 — chăm sóc chu đáo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK