Từ điển HSK / 照料
照料
Hán Việt: chiếu liệuđộng từHSK 7–9
chăm sóc, chăm nom, trông nom
Ví dụ
她无微不至地照料生病的母亲。
tā wúwēi-búzhì de zhàoliào shēngbìng de mǔqīn.
Cô ấy chăm sóc người mẹ ốm đau một cách chu đáo tận tình.
Cách viết
照
料
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 照料病人 — chăm sóc người bệnh
- 照料家庭 — chăm nom gia đình
- 精心照料 — chăm sóc chu đáo
Từ cùng chữ
照 chiếuCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.