Từ điển HSK / 意料
意料
Hán Việt: ý liệuđộng từ, danh từHSK 7–9
liệu trước, đoán trước, ngờ tới; sự dự liệu, điều đoán trước
Nghĩa theo từ loại
动
liệu trước, đoán trước, ngờ tới
谁也没意料到他会突然辞职。
shéi yě méi yìliào dào tā huì tūrán cízhí.
Chẳng ai ngờ tới việc anh ấy sẽ đột ngột từ chức.
名
sự dự liệu, điều đoán trước
这个结果完全在我的意料之外。
zhège jiéguǒ wánquán zài wǒ de yìliào zhīwài.
Kết quả này hoàn toàn nằm ngoài dự liệu của tôi.
Cách viết
意
料
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出乎意料 — ngoài dự liệu
- 意料之中 — trong dự liệu
- 难以意料 — khó lường trước
Từ cùng chữ
意 ý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.